进化進化 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

进化 nghĩa là tiến hóa

Pinyin
jìn huà
Tiếng Anh
to evolve; evolution

进化 (phiên âm pinyin: jìn huà) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến hóa". Dạng phồn thể viết là 進化. 进化 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

进化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

进化 có nghĩa là "tiến hóa", thuộc loại động từ, danh từ.

进化 đọc như thế nào?

进化 phiên âm pinyin là "jìn huà".

进化 thuộc HSK mấy?

进化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 进化 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng