连連 (phồn thể)
HSK 4trạng từ, động từ
连 nghĩa là ngay cả
- Pinyin
- lián
- Hán-Việt
- liên
- Tiếng Anh
- even V Nsuccessivelyto join; to link; to connect
连 (phiên âm pinyin: lián) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngay cả". Âm Hán-Việt của 连 là "liên". Dạng phồn thể viết là 連. 连 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他臊得连脖子都红了。 (anh ấy thẹn đến nỗi cổ cũng đỏ cả lên.)
Câu ví dụ
他臊得连脖子都红了。
Câu hỏi thường gặp
连 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
连 có nghĩa là "ngay cả", thuộc loại trạng từ, động từ.
连 đọc như thế nào?
连 phiên âm pinyin là "lián", âm Hán-Việt là "liên".
连 thuộc HSK mấy?
连 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 连 như thế nào?
Ví dụ: 他臊得连脖子都红了。 — nghĩa là "anh ấy thẹn đến nỗi cổ cũng đỏ cả lên.".
Gặp lại 连 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng