连同連同 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

连同 nghĩa là tính cả, gộp lại, kể cả

Pinyin
lián tóng
Tiếng Anh
including; together; along with

连同 (phiên âm pinyin: lián tóng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính cả, gộp lại, kể cả". Dạng phồn thể viết là 連同. 连同 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今年连同去年下半年,他家共养猪一百五十多头。 (năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo.)

Câu ví dụ

今年连同去年下半年,他家共养猪一百五十多头。

năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

连同 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

连同 có nghĩa là "tính cả, gộp lại, kể cả", thuộc loại trạng từ.

连同 đọc như thế nào?

连同 phiên âm pinyin là "lián tóng".

连同 thuộc HSK mấy?

连同 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 连同 như thế nào?

Ví dụ: 今年连同去年下半年,他家共养猪一百五十多头。 — nghĩa là "năm nay và kể cả cuối năm ngoái, gia đình anh ấy đã nuôi được hơn một trăm năm mươi con heo.".

Gặp lại 连同 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng