连衣裙
连衣裙 (phiên âm pinyin: liányīqún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Váy liền". Ví dụ: 她今天穿了一条漂亮的连衣裙去参加派对。 (Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền xinh đẹp để đi dự tiệc.)
Giải nghĩa
Trang phục nữ liền thân, bao gồm cả áo và váy.
Câu ví dụ
她今天穿了一条漂亮的连衣裙去参加派对。
Cách dùng chi tiết
连衣裙 là một loại trang phục phổ biến, chỉ một bộ váy liền thân. Người bản ngữ thường dùng từ này để miêu tả trang phục nữ tính, thanh lịch. Nó khác với váy rời và áo rời. Khi mua sắm quần áo, bạn sẽ thường thấy từ này trong các cửa hàng thời trang.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
连衣裙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
连衣裙 có nghĩa là "Váy liền", thuộc loại danh từ. Trang phục nữ liền thân, bao gồm cả áo và váy.
连衣裙 đọc như thế nào?
连衣裙 phiên âm pinyin là "liányīqún".
Đặt câu với 连衣裙 như thế nào?
Ví dụ: 她今天穿了一条漂亮的连衣裙去参加派对。 — nghĩa là "Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền xinh đẹp để đi dự tiệc.".
Gặp lại 连衣裙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng