接连接連 (phồn thể)
HSK 6động từ, trạng từ
接连 nghĩa là liên tục,liên tiếp
- Pinyin
- jiē lián
- Tiếng Anh
- to join together; to adjoin; in a row; in succession; repeatedly
接连 (phiên âm pinyin: jiē lián) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên tục,liên tiếp". Dạng phồn thể viết là 接連. 接连 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他接连说了三次。 (anh ấy nói liên tiếp ba lần.)
Câu ví dụ
他接连说了三次。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
接连 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
接连 có nghĩa là "liên tục,liên tiếp", thuộc loại động từ, trạng từ.
接连 đọc như thế nào?
接连 phiên âm pinyin là "jiē lián".
接连 thuộc HSK mấy?
接连 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 接连 như thế nào?
Ví dụ: 他接连说了三次。 — nghĩa là "anh ấy nói liên tiếp ba lần.".
Gặp lại 接连 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng