路 (phiên âm pinyin: lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường". Âm Hán-Việt của 路 là "lộ". 路 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 七路公共汽车。 (xe buýt tuyến đường số bảy.)
Giải nghĩa
Lối đi hoặc tuyến đường.
Câu ví dụ
七路公共汽车。
Cách dùng chi tiết
路 là danh từ chỉ con đường, lối đi. Đây là một từ rất cơ bản và phổ biến, người bản ngữ dùng nó hàng ngày để nói về việc đi lại, chỉ đường. Nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ loại đường như '大路' (đường lớn), '小路' (đường nhỏ) hoặc các động từ như '走' (đi), '修' (sửa).
Từ đồng nghĩa
道
Câu hỏi thường gặp
路 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
路 có nghĩa là "đường", thuộc loại danh từ. Lối đi hoặc tuyến đường.
路 đọc như thế nào?
路 phiên âm pinyin là "lù", âm Hán-Việt là "lộ".
路 thuộc HSK mấy?
路 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 路 như thế nào?
Ví dụ: 七路公共汽车。 — nghĩa là "xe buýt tuyến đường số bảy.".
Gặp lại 路 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng