出路
HSK 6danh từ

出路 nghĩa là đường ra, lối ra

Pinyin
chū lù
Tiếng Anh
way out; outlet; solutionemployment opportunities

出路 (phiên âm pinyin: chū lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường ra, lối ra". 出路 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在大森林里迷失方向,很难找到出路。 (giữa chốn rừng sâu mà lạc mất phương hướng thì khó tìm được đường ra.)

Câu ví dụ

在大森林里迷失方向,很难找到出路。

giữa chốn rừng sâu mà lạc mất phương hướng thì khó tìm được đường ra.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出路 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出路 có nghĩa là "đường ra, lối ra", thuộc loại danh từ.

出路 đọc như thế nào?

出路 phiên âm pinyin là "chū lù".

出路 thuộc HSK mấy?

出路 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 出路 như thế nào?

Ví dụ: 在大森林里迷失方向,很难找到出路。 — nghĩa là "giữa chốn rừng sâu mà lạc mất phương hướng thì khó tìm được đường ra.".

Gặp lại 出路 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng