通讯通訊 (phồn thể)
通讯 (phiên âm pinyin: tōng xùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền thông". Dạng phồn thể viết là 通訊. 通讯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无线电通讯 (thông tin vô tuyến điện.)
Câu ví dụ
无线电通讯
Phân tích từng chữ
通—
讯—
Câu hỏi thường gặp
通讯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
通讯 có nghĩa là "truyền thông", thuộc loại danh từ.
通讯 đọc như thế nào?
通讯 phiên âm pinyin là "tōng xùn".
通讯 thuộc HSK mấy?
通讯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 通讯 như thế nào?
Ví dụ: 无线电通讯 — nghĩa là "thông tin vô tuyến điện.".
Gặp lại 通讯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng