通货膨胀通貨膨脹 (phồn thể)

通货膨胀 nghĩa là sự lạm phát

Pinyin
tōng huò péng zhàng
Tiếng Anh
currency inflation

通货膨胀 (phiên âm pinyin: tōng huò péng zhàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự lạm phát". Dạng phồn thể viết là 通貨膨脹. 通货膨胀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

通货膨胀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

通货膨胀 có nghĩa là "sự lạm phát".

通货膨胀 đọc như thế nào?

通货膨胀 phiên âm pinyin là "tōng huò péng zhàng".

通货膨胀 thuộc HSK mấy?

通货膨胀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 通货膨胀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng