开采開採 (phồn thể)
开采 (phiên âm pinyin: kāi cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai thác, đào, bới". Dạng phồn thể viết là 開採. 开采 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开采地下资源。 (khai thác tài nguyên.)
Câu ví dụ
开采地下资源。
Phân tích từng chữ
开kāimở
采—
Câu hỏi thường gặp
开采 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
开采 có nghĩa là "khai thác, đào, bới", thuộc loại động từ.
开采 đọc như thế nào?
开采 phiên âm pinyin là "kāi cǎi".
开采 thuộc HSK mấy?
开采 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 开采 như thế nào?
Ví dụ: 开采地下资源。 — nghĩa là "khai thác tài nguyên.".
Gặp lại 开采 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng