采购採購 (phồn thể)
采购 (phiên âm pinyin: cǎi gòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mua, thu mua". Dạng phồn thể viết là 採購. 采购 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他在食堂当采购。 (anh ấy là nhân viên mua hàng cho nhà ăn)
Câu ví dụ
他在食堂当采购。
Phân tích từng chữ
采—
购—
Câu hỏi thường gặp
采购 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
采购 có nghĩa là "mua, thu mua", thuộc loại động từ.
采购 đọc như thế nào?
采购 phiên âm pinyin là "cǎi gòu".
采购 thuộc HSK mấy?
采购 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 采购 như thế nào?
Ví dụ: 他在食堂当采购。 — nghĩa là "anh ấy là nhân viên mua hàng cho nhà ăn".
Gặp lại 采购 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng