释放釋放 (phồn thể)
HSK 6động từ
释放 nghĩa là phóng thích
- Pinyin
- shì fàng
- Tiếng Anh
- to release; to set free(physics) to release
释放 (phiên âm pinyin: shì fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phóng thích". Dạng phồn thể viết là 釋放. 释放 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 原子反应堆能有效地释放原子能。 (phản ứng nguyên tử có thể phóng nguyên tử lượng ra một cách có hiệu lực.)
Câu ví dụ
原子反应堆能有效地释放原子能。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
释放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
释放 có nghĩa là "phóng thích", thuộc loại động từ.
释放 đọc như thế nào?
释放 phiên âm pinyin là "shì fàng".
释放 thuộc HSK mấy?
释放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 释放 như thế nào?
Ví dụ: 原子反应堆能有效地释放原子能。 — nghĩa là "phản ứng nguyên tử có thể phóng nguyên tử lượng ra một cách có hiệu lực.".
Gặp lại 释放 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng