开放開放 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ, tính từ vị ngữ

开放 nghĩa là mở cửa

Pinyin
kāi fàng
Tiếng Anh
open, open-minded, liberatedto open up, to open to the outside world, to become more open, to lift restrictions

开放 (phiên âm pinyin: kāi fàng) là tính từ, động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở cửa". Dạng phồn thể viết là 開放. 开放 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 图书馆开放时间每天上午八时至下午六时。 (thư viện mở cửa mỗi ngày, sáng từ 8 giờ đến 6 giờ chiều.)

Câu ví dụ

图书馆开放时间每天上午八时至下午六时。

thư viện mở cửa mỗi ngày, sáng từ 8 giờ đến 6 giờ chiều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开放 có nghĩa là "mở cửa", thuộc loại tính từ, động từ, tính từ vị ngữ.

开放 đọc như thế nào?

开放 phiên âm pinyin là "kāi fàng".

开放 thuộc HSK mấy?

开放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 开放 như thế nào?

Ví dụ: 图书馆开放时间每天上午八时至下午六时。 — nghĩa là "thư viện mở cửa mỗi ngày, sáng từ 8 giờ đến 6 giờ chiều.".

Gặp lại 开放 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng