金色
金色 (phiên âm pinyin: jīn sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng kim". Ví dụ: 奖牌是闪亮的金色。 (Huy chương có màu vàng kim lấp lánh.)
Giải nghĩa
Màu vàng kim, một màu sắc.
Câu ví dụ
奖牌是闪亮的金色。
Cách dùng chi tiết
金色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu vàng kim hoặc màu vàng rực rỡ. Màu này thường tượng trưng cho sự giàu có, thành công và vinh quang. Nó được dùng để miêu tả màu của vàng thật, huy chương hoặc các vật trang trí cao cấp. 金色 có độ sáng và lấp lánh đặc trưng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
金色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
金色 có nghĩa là "Màu vàng kim", thuộc loại danh từ. Màu vàng kim, một màu sắc.
金色 đọc như thế nào?
金色 phiên âm pinyin là "jīn sè".
Đặt câu với 金色 như thế nào?
Ví dụ: 奖牌是闪亮的金色。 — nghĩa là "Huy chương có màu vàng kim lấp lánh.".
Gặp lại 金色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng