钩子鉤子 (phồn thể)
钩子 (phiên âm pinyin: gōu zi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái móc". Dạng phồn thể viết là 鉤子. 钩子 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蝎子的钩子有毒。 (vòi con bọ cạp có mọc độc)
Câu ví dụ
蝎子的钩子有毒。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
钩子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
钩子 có nghĩa là "cái móc".
钩子 đọc như thế nào?
钩子 phiên âm pinyin là "gōu zi".
钩子 thuộc HSK mấy?
钩子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 钩子 như thế nào?
Ví dụ: 蝎子的钩子有毒。 — nghĩa là "vòi con bọ cạp có mọc độc".
Gặp lại 钩子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng