镜头鏡頭 (phồn thể)
镜头 (phiên âm pinyin: jìng tóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ống kính". Dạng phồn thể viết là 鏡頭. 镜头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
镜—
头—
Câu hỏi thường gặp
镜头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
镜头 có nghĩa là "ống kính", thuộc loại danh từ.
镜头 đọc như thế nào?
镜头 phiên âm pinyin là "jìng tóu".
镜头 thuộc HSK mấy?
镜头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 镜头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng