镜子鏡子 (phồn thể)

镜子 nghĩa là gương

Pinyin
jìng zi
Tiếng Anh
mirror; glassglasses; spectacles

镜子 (phiên âm pinyin: jìng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gương". Dạng phồn thể viết là 鏡子. 镜子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我需要一面镜子来整理头发。 (Tôi cần một chiếc gương để chỉnh sửa tóc.)

Giải nghĩa

Vật phản chiếu hình ảnh.

Câu ví dụ

我需要一面镜子来整理头发。

Tôi cần một chiếc gương để chỉnh sửa tóc.

Cách dùng chi tiết

镜子 là vật dùng để soi bóng, thường được đặt trong phòng tắm hoặc phòng trang điểm. Người ta hay dùng nó với các động từ như 照镜子 (zhàojìngzi - soi gương) hoặc 整理 (zhěnglǐ - chỉnh sửa). Đây là một từ rất cơ bản và quen thuộc.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

照妖镜

Câu hỏi thường gặp

镜子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

镜子 có nghĩa là "gương", thuộc loại danh từ. Vật phản chiếu hình ảnh.

镜子 đọc như thế nào?

镜子 phiên âm pinyin là "jìng zi".

镜子 thuộc HSK mấy?

镜子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 镜子 như thế nào?

Ví dụ: 我需要一面镜子来整理头发。 — nghĩa là "Tôi cần một chiếc gương để chỉnh sửa tóc.".

Gặp lại 镜子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng