间接間接 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

间接 nghĩa là gián tiếp

Pinyin
jiàn jiē
Tiếng Anh
indirect; secondhand

间接 (phiên âm pinyin: jiàn jiē) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gián tiếp". Dạng phồn thể viết là 間接. 间接 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 间接传染。 (truyền nhiễm gián tiếp.)

Câu ví dụ

间接传染。

truyền nhiễm gián tiếp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

间接 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

间接 có nghĩa là "gián tiếp", thuộc loại tính từ vị ngữ.

间接 đọc như thế nào?

间接 phiên âm pinyin là "jiàn jiē".

间接 thuộc HSK mấy?

间接 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 间接 như thế nào?

Ví dụ: 间接传染。 — nghĩa là "truyền nhiễm gián tiếp.".

Gặp lại 间接 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng