难能可贵難能可貴 (phồn thể)
HSK 6tính từ
难能可贵 nghĩa là đáng khen ngợi
- Pinyin
- nán néng kě gùi
- Hán-Việt
- nan năng khả quý
- Tiếng Anh
- laudable; estimable
难能可贵 (phiên âm pinyin: nán néng kě gùi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáng khen ngợi". Âm Hán-Việt của 难能可贵 là "nan năng khả quý". Dạng phồn thể viết là 難能可貴. 难能可贵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 过去草都不长的盐碱地, 今天能收这么多粮食, 的确难能可贵。 (đất phèn trước đây cỏ cũng không mọc được, mà hôm nay thu hoạch được nhiều lương thực như thế này thì thật là điều đáng quý.)
Câu ví dụ
过去草都不长的盐碱地, 今天能收这么多粮食, 的确难能可贵。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
难能可贵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
难能可贵 có nghĩa là "đáng khen ngợi", thuộc loại tính từ.
难能可贵 đọc như thế nào?
难能可贵 phiên âm pinyin là "nán néng kě gùi", âm Hán-Việt là "nan năng khả quý".
难能可贵 thuộc HSK mấy?
难能可贵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 难能可贵 như thế nào?
Ví dụ: 过去草都不长的盐碱地, 今天能收这么多粮食, 的确难能可贵。 — nghĩa là "đất phèn trước đây cỏ cũng không mọc được, mà hôm nay thu hoạch được nhiều lương thực như thế này thì thật là điều đáng quý.".
Gặp lại 难能可贵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng