惊讶 (phiên âm pinyin: jīng yà) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh ngạc, ngạc nhiên". Dạng phồn thể viết là 驚訝. 惊讶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看到他突然出现,我感到非常惊讶。 (Nhìn thấy anh ấy đột nhiên xuất hiện, tôi cảm thấy rất ngạc nhiên.)
Giải nghĩa
Ngạc nhiên, bất ngờ.
Câu ví dụ
看到他突然出现,我感到非常惊讶。
Lưu 惊讶 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
惊讶 diễn tả trạng thái ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc không lường trước. Người bản ngữ dùng từ này khi có điều gì đó vượt quá mong đợi hoặc khác thường xảy ra. Nó khác với 兴奋 (phấn khích) ở chỗ không nhất thiết phải là tin vui, có thể là bất ngờ nói chung.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惊讶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
惊讶 đọc như thế nào?
惊讶 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 惊讶 như thế nào?
Gặp lại 惊讶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng