惊动驚動 (phồn thể)
HSK 6động từ

惊动 nghĩa là kinh động, quấy rầy

Pinyin
jīng dòng
Tiếng Anh
to alarm; to alert; to disturb

惊动 (phiên âm pinyin: jīng dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kinh động, quấy rầy". Dạng phồn thể viết là 驚動. 惊动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 娘睡了,别惊动她。 (mẹ ngủ rồi, đừng quấy rầy mẹ.)

Câu ví dụ

娘睡了,别惊动她。

mẹ ngủ rồi, đừng quấy rầy mẹ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

惊动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惊动 có nghĩa là "kinh động, quấy rầy", thuộc loại động từ.

惊动 đọc như thế nào?

惊动 phiên âm pinyin là "jīng dòng".

惊动 thuộc HSK mấy?

惊动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 惊动 như thế nào?

Ví dụ: 娘睡了,别惊动她。 — nghĩa là "mẹ ngủ rồi, đừng quấy rầy mẹ.".

Gặp lại 惊动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng