吃惊吃驚 (phồn thể)
HSK 4cụm động-tân

吃惊 nghĩa là ngạc nhiên

Pinyin
chī jīng
Tiếng Anh
to be shocked; to be surprised; to be astonished

吃惊 (phiên âm pinyin: chī jīng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngạc nhiên". Dạng phồn thể viết là 吃驚. 吃惊 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 吃惊受怕。 (giật mình sợ hãi.)

Câu ví dụ

吃惊受怕。

giật mình sợ hãi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吃惊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吃惊 có nghĩa là "ngạc nhiên", thuộc loại cụm động-tân.

吃惊 đọc như thế nào?

吃惊 phiên âm pinyin là "chī jīng".

吃惊 thuộc HSK mấy?

吃惊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 吃惊 như thế nào?

Ví dụ: 吃惊受怕。 — nghĩa là "giật mình sợ hãi.".

Gặp lại 吃惊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng