顾虑顧慮 (phồn thể)

顾虑 nghĩa là lo lắng, băn khoăn

Pinyin
gù lǜ
Tiếng Anh
misgivings; worries

顾虑 (phiên âm pinyin: gù lǜ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng, băn khoăn". Dạng phồn thể viết là 顧慮. 顾虑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你不必有任何顾虑。 (anh không cần lo lắng gì.)

Câu ví dụ

你不必有任何顾虑。

anh không cần lo lắng gì.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

顾虑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

顾虑 có nghĩa là "lo lắng, băn khoăn".

顾虑 đọc như thế nào?

顾虑 phiên âm pinyin là "gù lǜ".

顾虑 thuộc HSK mấy?

顾虑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 顾虑 như thế nào?

Ví dụ: 你不必有任何顾虑。 — nghĩa là "anh không cần lo lắng gì.".

Gặp lại 顾虑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng