忧虑
danh từcảm xúc

忧虑 nghĩa là Lo lắng

Pinyin
yōulǜ

忧虑 (phiên âm pinyin: yōulǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lo lắng". Ví dụ: 他对未来的发展充满了忧虑。 (Anh ấy tràn đầy lo lắng về sự phát triển trong tương lai.)

Giải nghĩa

Sự lo lắng, băn khoăn về tương lai hoặc những điều không chắc chắn.

Câu ví dụ

他对未来的发展充满了忧虑。

Anh ấy tràn đầy lo lắng về sự phát triển trong tương lai.

Cách dùng chi tiết

忧虑 diễn tả sự lo lắng, băn khoăn về những điều chưa chắc chắn hoặc có khả năng xảy ra không tốt trong tương lai. Nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn "担心" (lo lắng). Người bản ngữ thường dùng "忧虑" khi nói về những vấn đề quan trọng, có ảnh hưởng lớn. Ví dụ, "深感忧虑" (cảm thấy vô cùng lo lắng) hoặc "消除忧虑" (xua tan lo lắng).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

忧虑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忧虑 có nghĩa là "Lo lắng", thuộc loại danh từ. Sự lo lắng, băn khoăn về tương lai hoặc những điều không chắc chắn.

忧虑 đọc như thế nào?

忧虑 phiên âm pinyin là "yōulǜ".

Đặt câu với 忧虑 như thế nào?

Ví dụ: 他对未来的发展充满了忧虑。 — nghĩa là "Anh ấy tràn đầy lo lắng về sự phát triển trong tương lai.".

Gặp lại 忧虑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng