领袖領袖 (phồn thể)
HSK 6danh từ

领袖 nghĩa là laãnh tụ, thủ lĩnh

Pinyin
lǐng xiù
Tiếng Anh
leader

领袖 (phiên âm pinyin: lǐng xiù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "laãnh tụ, thủ lĩnh". Dạng phồn thể viết là 領袖. 领袖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

领袖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

领袖 có nghĩa là "laãnh tụ, thủ lĩnh", thuộc loại danh từ.

领袖 đọc như thế nào?

领袖 phiên âm pinyin là "lǐng xiù".

领袖 thuộc HSK mấy?

领袖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 领袖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng