饲养飼養 (phồn thể)
HSK 6động từ

饲养 nghĩa là chăn nuôi

Pinyin
sì yǎng
Tiếng Anh
to raise (animals/etc)

饲养 (phiên âm pinyin: sì yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi". Dạng phồn thể viết là 飼養. 饲养 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 饲养员。 (nhân viên chăn nuôi.)

Câu ví dụ

饲养员。

nhân viên chăn nuôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

饲养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饲养 có nghĩa là "chăn nuôi", thuộc loại động từ.

饲养 đọc như thế nào?

饲养 phiên âm pinyin là "sì yǎng".

饲养 thuộc HSK mấy?

饲养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 饲养 như thế nào?

Ví dụ: 饲养员。 — nghĩa là "nhân viên chăn nuôi.".

Gặp lại 饲养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng