营养營養 (phồn thể)
营养 (phiên âm pinyin: yíng yǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dinh dưỡng". Dạng phồn thể viết là 營養. 营养 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 水果富于营养 (trái cây giàu chất dinh dưỡng.)
Câu ví dụ
水果富于营养
Phân tích từng chữ
营—
养—
Câu hỏi thường gặp
营养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
营养 có nghĩa là "dinh dưỡng", thuộc loại danh từ.
营养 đọc như thế nào?
营养 phiên âm pinyin là "yíng yǎng".
营养 thuộc HSK mấy?
营养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 营养 như thế nào?
Ví dụ: 水果富于营养 — nghĩa là "trái cây giàu chất dinh dưỡng.".
Gặp lại 营养 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng