保养保養 (phồn thể)

保养 nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng

Pinyin
bǎo yǎng
Tiếng Anh
take good care of one's healthmaintain; keep in good repairmaintenance

保养 (phiên âm pinyin: bǎo yǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo trì, bảo dưỡng". Dạng phồn thể viết là 保養. 保养 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 机器保养得好,可以延长使用年限 (máy móc bảo trì tốt mới xài được lâu)

Câu ví dụ

机器保养得好,可以延长使用年限

máy móc bảo trì tốt mới xài được lâu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保养 có nghĩa là "bảo trì, bảo dưỡng".

保养 đọc như thế nào?

保养 phiên âm pinyin là "bǎo yǎng".

保养 thuộc HSK mấy?

保养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保养 như thế nào?

Ví dụ: 机器保养得好,可以延长使用年限 — nghĩa là "máy móc bảo trì tốt mới xài được lâu".

Gặp lại 保养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng