骨干骨幹 (phồn thể)
骨干 (phiên âm pinyin: gǔ gàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cốt cán, nòng cốt". Dạng phồn thể viết là 骨幹. 骨干 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 骨干分子 (thành phần cốt cán)
Câu ví dụ
骨干分子
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
骨干 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
骨干 có nghĩa là "cốt cán, nòng cốt".
骨干 đọc như thế nào?
骨干 phiên âm pinyin là "gǔ gàn".
骨干 thuộc HSK mấy?
骨干 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 骨干 như thế nào?
Ví dụ: 骨干分子 — nghĩa là "thành phần cốt cán".
Gặp lại 骨干 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng