魄力
HSK 6danh từ

魄力 nghĩa là kiên quyết, quyết đoán

Pinyin
pò lì
Tiếng Anh
boldness; audacity; daring resolution

魄力 (phiên âm pinyin: pò lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên quyết, quyết đoán". 魄力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

魄力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

魄力 có nghĩa là "kiên quyết, quyết đoán", thuộc loại danh từ.

魄力 đọc như thế nào?

魄力 phiên âm pinyin là "pò lì".

魄力 thuộc HSK mấy?

魄力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 魄力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng