烦恼 (phiên âm pinyin: fán nǎo) là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng, buồn phiền". Dạng phồn thể viết là 煩惱. 烦恼 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 不必为区区小事而烦恼。 (không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.)
Giải nghĩa
Sự bực bội, khó chịu, phiền muộn vì những chuyện không như ý.
Câu ví dụ
不必为区区小事而烦恼。
Cách dùng chi tiết
烦恼 là một trạng thái cảm xúc tiêu cực, diễn tả sự bực bội, khó chịu, phiền muộn vì những chuyện không như ý hoặc rắc rối. Nó thường liên quan đến những vấn đề nhỏ nhặt hoặc những lo toan hàng ngày. Người bản ngữ thường dùng "烦恼" để nói về những điều gây khó chịu, phiền phức. Ví dụ, "消除烦恼" (xua tan phiền não) hay "生活烦恼" (những phiền não trong cuộc sống).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
烦恼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烦恼 đọc như thế nào?
烦恼 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 烦恼 như thế nào?
Gặp lại 烦恼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng