地板

地板 nghĩa là Sàn nhà

Pinyin
dìbǎn

地板 (phiên âm pinyin: dìbǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sàn nhà". Ví dụ: 请把地板拖干净,家里有客人要来。 (Làm ơn lau sạch sàn nhà đi, có khách sắp đến nhà.)

Giải nghĩa

Bề mặt phẳng bên dưới của căn phòng, nơi đi lại.

Câu ví dụ

请把地板拖干净,家里有客人要来。

Làm ơn lau sạch sàn nhà đi, có khách sắp đến nhà.

Cách dùng chi tiết

地板 là bề mặt phẳng bên dưới của căn phòng, nơi chúng ta đi lại. Nó thường được làm bằng gỗ, gạch hoặc đá. Khi muốn nói về việc lau chùi sàn nhà, người ta hay dùng cụm từ 拖地板 (tuō dìbǎn).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

地面

Câu hỏi thường gặp

地板 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

地板 có nghĩa là "Sàn nhà", thuộc loại danh từ. Bề mặt phẳng bên dưới của căn phòng, nơi đi lại.

地板 đọc như thế nào?

地板 phiên âm pinyin là "dìbǎn".

Đặt câu với 地板 như thế nào?

Ví dụ: 请把地板拖干净,家里有客人要来。 — nghĩa là "Làm ơn lau sạch sàn nhà đi, có khách sắp đến nhà.".

Gặp lại 地板 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng