合格
HSK 4động từ
合格 nghĩa là hợp lệ, đủ tiêu chuẩn
- Pinyin
- hé gé
- Tiếng Anh
- to qualify; to reach standard; to pass
合格 (phiên âm pinyin: hé gé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp lệ, đủ tiêu chuẩn". 合格 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 产品完全合格 (sản phẩm hoàn toàn đúng qui cách.)
Câu ví dụ
产品完全合格
Phân tích từng chữ
合—
格—
Câu hỏi thường gặp
合格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
合格 có nghĩa là "hợp lệ, đủ tiêu chuẩn", thuộc loại động từ.
合格 đọc như thế nào?
合格 phiên âm pinyin là "hé gé".
合格 thuộc HSK mấy?
合格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 合格 như thế nào?
Ví dụ: 产品完全合格 — nghĩa là "sản phẩm hoàn toàn đúng qui cách.".
Gặp lại 合格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng