不满
不满 (phiên âm pinyin: bùmǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bất mãn". Ví dụ: 他对这个决定表示不满。 (Anh ấy bày tỏ sự bất mãn với quyết định này.)
Giải nghĩa
Không hài lòng, không vừa ý với điều gì đó.
Câu ví dụ
他对这个决定表示不满。
Cách dùng chi tiết
不满 là một tính từ diễn tả sự không hài lòng, không vừa ý với một điều gì đó. Nó là trái nghĩa trực tiếp của 满足 (mǎnzú) - thỏa mãn. Người bản ngữ thường dùng "表示不满" (bày tỏ sự bất mãn) hoặc "心怀不满" (trong lòng bất mãn).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
不满意不乐意
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
不满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不满 có nghĩa là "Bất mãn", thuộc loại tính từ. Không hài lòng, không vừa ý với điều gì đó.
不满 đọc như thế nào?
不满 phiên âm pinyin là "bùmǎn".
Đặt câu với 不满 như thế nào?
Ví dụ: 他对这个决定表示不满。 — nghĩa là "Anh ấy bày tỏ sự bất mãn với quyết định này.".
Gặp lại 不满 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng