自满自滿 (phồn thể)
HSK 6tính từ

自满 nghĩa là tự mãn

Pinyin
zì mǎn
Tiếng Anh
complacent; self-satisfied

自满 (phiên âm pinyin: zì mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự mãn". Dạng phồn thể viết là 自滿. 自满 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他虚心好学,从不自满。 (anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.)

Câu ví dụ

他虚心好学,从不自满。

anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自满 có nghĩa là "tự mãn", thuộc loại tính từ.

自满 đọc như thế nào?

自满 phiên âm pinyin là "zì mǎn".

自满 thuộc HSK mấy?

自满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 自满 như thế nào?

Ví dụ: 他虚心好学,从不自满。 — nghĩa là "anh ấy khiêm tốn ham học, không bao giờ tự mãn.".

Gặp lại 自满 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng