起床 (phiên âm pinyin: qǐ chuáng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thức dậy". 起床 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他每天总是天刚亮就起床。 (anh ấy mỗi ngày đều thức dậy từ lúc sáng sớm.)
Giải nghĩa
Rời khỏi giường sau khi ngủ dậy.
Câu ví dụ
他每天总是天刚亮就起床。
Cách dùng chi tiết
起床 là động từ chỉ hành động rời khỏi giường sau khi ngủ dậy. Đây là một từ rất phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày. Người Trung Quốc thường dùng nó để nói về thói quen buổi sáng của mình. Ví dụ, bạn có thể nói '我起床了' (Tôi dậy rồi) hoặc '你几点起床?' (Bạn mấy giờ dậy?).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
起
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
起床 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
起床 có nghĩa là "thức dậy", thuộc loại cụm động-tân. Rời khỏi giường sau khi ngủ dậy.
起床 đọc như thế nào?
起床 phiên âm pinyin là "qǐ chuáng".
起床 thuộc HSK mấy?
起床 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 起床 như thế nào?
Ví dụ: 他每天总是天刚亮就起床。 — nghĩa là "anh ấy mỗi ngày đều thức dậy từ lúc sáng sớm.".
Gặp lại 起床 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng