nghĩa là Giường

Pinyin
chuáng

床 (phiên âm pinyin: chuáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giường". Ví dụ: 我每天晚上都睡在我的大床上。 (Tôi mỗi tối đều ngủ trên chiếc giường lớn của mình.)

Giải nghĩa

Nơi để ngủ, thường có đệm.

Câu ví dụ

我每天晚上都睡在我的大床上。

Tôi mỗi tối đều ngủ trên chiếc giường lớn của mình.

Cách dùng chi tiết

床 là danh từ chỉ nơi để ngủ, thường có đệm và chăn gối. Người bản ngữ thường dùng nó trong các cụm như 睡觉 (shuìjiào - ngủ), 上床 (shàng chuáng - lên giường), 离床 (lí chuáng - rời giường). Hãy nhớ rằng 'giường' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả khung giường và nệm, còn 床 thường chỉ chung cả hai.

Từ đồng nghĩa

卧具

Câu hỏi thường gặp

床 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

床 có nghĩa là "Giường", thuộc loại danh từ. Nơi để ngủ, thường có đệm.

床 đọc như thế nào?

床 phiên âm pinyin là "chuáng".

Đặt câu với 床 như thế nào?

Ví dụ: 我每天晚上都睡在我的大床上。 — nghĩa là "Tôi mỗi tối đều ngủ trên chiếc giường lớn của mình.".

Gặp lại 床 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng