丹麦
丹麦 (phiên âm pinyin: Dānmài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đan Mạch". Ví dụ: 我一直想去丹麦看看童话里的世界。 (Tôi luôn muốn đến Đan Mạch để ngắm nhìn thế giới trong truyện cổ tích.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Đan Mạch.
Câu ví dụ
我一直想去丹麦看看童话里的世界。
Cách dùng chi tiết
丹麦 là tên gọi của đất nước Đan Mạch trong tiếng Trung. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ quốc gia này. Khi nói về du lịch hoặc văn hóa, người ta thường nhắc đến Đan Mạch với hình ảnh cổ tích. Không có từ nào dễ nhầm lẫn với từ này vì nó là tên riêng.
Phân tích từng chữ
丹—
麦—
Câu hỏi thường gặp
丹麦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丹麦 có nghĩa là "Đan Mạch", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Đan Mạch.
丹麦 đọc như thế nào?
丹麦 phiên âm pinyin là "Dānmài".
Đặt câu với 丹麦 như thế nào?
Ví dụ: 我一直想去丹麦看看童话里的世界。 — nghĩa là "Tôi luôn muốn đến Đan Mạch để ngắm nhìn thế giới trong truyện cổ tích.".
Gặp lại 丹麦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng