相同
HSK 4động từ, danh từ

相同 nghĩa là giống nhau

Pinyin
xiāng tóng
Tiếng Anh
to be identical; to be alike; to be equivalent; to be uniformidentitysimilarity

相同 (phiên âm pinyin: xiāng tóng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống nhau". 相同 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 今年入学考试的科目跟去年相同。 (môn thi nhập học năm nay cũng như năm ngoái.)

Câu ví dụ

今年入学考试的科目跟去年相同。

môn thi nhập học năm nay cũng như năm ngoái.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相同 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相同 có nghĩa là "giống nhau", thuộc loại động từ, danh từ.

相同 đọc như thế nào?

相同 phiên âm pinyin là "xiāng tóng".

相同 thuộc HSK mấy?

相同 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 相同 như thế nào?

Ví dụ: 今年入学考试的科目跟去年相同。 — nghĩa là "môn thi nhập học năm nay cũng như năm ngoái.".

Gặp lại 相同 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng