暗色
danh từmàu sắc

暗色 nghĩa là Màu tối

Pinyin
àn sè

暗色 (phiên âm pinyin: àn sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu tối". Ví dụ: 他喜欢穿暗色的衣服,显得成熟稳重。 (Anh ấy thích mặc quần áo màu tối, trông có vẻ trưởng thành và chín chắn.)

Giải nghĩa

Màu sắc trầm, tối.

Câu ví dụ

他喜欢穿暗色的衣服,显得成熟稳重。

Anh ấy thích mặc quần áo màu tối, trông có vẻ trưởng thành và chín chắn.

Cách dùng chi tiết

暗色 chỉ những màu sắc trầm, tối, thường mang lại cảm giác chín chắn, lịch sự hoặc bí ẩn. Nó là đối lập trực tiếp với亮色. Người ta thường chọn暗色 cho những dịp trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự điềm đạm. Ví dụ, '他喜欢穿暗色的衣服' có nghĩa là anh ấy thích mặc quần áo màu tối.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

暗色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

暗色 có nghĩa là "Màu tối", thuộc loại danh từ. Màu sắc trầm, tối.

暗色 đọc như thế nào?

暗色 phiên âm pinyin là "àn sè".

Đặt câu với 暗色 như thế nào?

Ví dụ: 他喜欢穿暗色的衣服,显得成熟稳重。 — nghĩa là "Anh ấy thích mặc quần áo màu tối, trông có vẻ trưởng thành và chín chắn.".

Gặp lại 暗色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng