保密
HSK 6động từ

保密 nghĩa là bảo mật

Pinyin
bǎo mì
Tiếng Anh
to keep sth. secret

保密 (phiên âm pinyin: bǎo mì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo mật". 保密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保密 có nghĩa là "bảo mật", thuộc loại động từ.

保密 đọc như thế nào?

保密 phiên âm pinyin là "bǎo mì".

保密 thuộc HSK mấy?

保密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 保密 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng