人生
HSK 5danh từ

人生 nghĩa là đời sống

Pinyin
rén shēng
Tiếng Anh
human life

人生 (phiên âm pinyin: rén shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đời sống". 人生 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 人生两件宝,双手与大脑。 (con người có hai vật quý, đôi bàn tay và khối óc.)

Câu ví dụ

人生两件宝,双手与大脑。

con người có hai vật quý, đôi bàn tay và khối óc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人生 có nghĩa là "đời sống", thuộc loại danh từ.

人生 đọc như thế nào?

人生 phiên âm pinyin là "rén shēng".

人生 thuộc HSK mấy?

人生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 人生 như thế nào?

Ví dụ: 人生两件宝,双手与大脑。 — nghĩa là "con người có hai vật quý, đôi bàn tay và khối óc.".

Gặp lại 人生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng