人士
人士 (phiên âm pinyin: rén shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người". 人士 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 民主人士。 (nhân sĩ dân chủ.)
Câu ví dụ
民主人士。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人士 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人士 có nghĩa là "người", thuộc loại danh từ.
人士 đọc như thế nào?
人士 phiên âm pinyin là "rén shì".
人士 thuộc HSK mấy?
人士 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 人士 như thế nào?
Ví dụ: 民主人士。 — nghĩa là "nhân sĩ dân chủ.".
Gặp lại 人士 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng