人格
HSK 6danh từ

人格 nghĩa là nhân cách

Pinyin
rén gé
Tiếng Anh
character; moral quality; personalityhuman dignity

人格 (phiên âm pinyin: rén gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân cách". 人格 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人格高尚。 (phẩm chất cao thượng.)

Câu ví dụ

人格高尚。

phẩm chất cao thượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人格 có nghĩa là "nhân cách", thuộc loại danh từ.

人格 đọc như thế nào?

人格 phiên âm pinyin là "rén gé".

人格 thuộc HSK mấy?

人格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 人格 như thế nào?

Ví dụ: 人格高尚。 — nghĩa là "phẩm chất cao thượng.".

Gặp lại 人格 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng