开心 (phiên âm pinyin: kāi xīn) là cụm động-tân, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ, hạnh phúc". Dạng phồn thể viết là 開心. 开心 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 同学们住在一起,说说笑笑,十分开心。 (bạn bè ở cùng với nhau, cười cười nói nói thật vui vẻ.)
Giải nghĩa
Vui vẻ, vui mừng.
Câu ví dụ
同学们住在一起,说说笑笑,十分开心。
Cách dùng chi tiết
开心 (kāixīn) là một tính từ phổ biến, có nghĩa là vui vẻ, vui mừng, hạnh phúc. Nó diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về cảm xúc của bản thân hoặc của người khác khi có chuyện vui. Ví dụ, hôm nay tôi rất vui là 今天我很高兴 (jīntiān wǒ hěn gāoxìng) hoặc 今天我很开心 (jīntiān wǒ hěn kāixīn).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
开心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
开心 đọc như thế nào?
开心 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 开心 như thế nào?
Gặp lại 开心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng