忧伤
tính từcảm xúc

忧伤 nghĩa là Ưu sầu

Pinyin
yōushāng

忧伤 (phiên âm pinyin: yōushāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ưu sầu". Ví dụ: 听到这个故事,我感到一阵忧伤。 (Nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác.)

Giải nghĩa

Diễn tả nỗi buồn man mác, u sầu.

Câu ví dụ

听到这个故事,我感到一阵忧伤。

Nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác.

Cách dùng chi tiết

忧伤 thường diễn tả một nỗi buồn man mác, không quá dữ dội nhưng kéo dài, thường liên quan đến những điều đã qua hoặc mất mát. Nó khác với 伤心 (shāngxīn) là nỗi buồn đau khổ, thất vọng. Khi dùng 忧伤, người ta thường cảm thấy một chút u sầu, suy tư. Ví dụ, bạn có thể nói "心情忧伤" (tâm trạng u sầu).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

忧伤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忧伤 có nghĩa là "Ưu sầu", thuộc loại tính từ. Diễn tả nỗi buồn man mác, u sầu.

忧伤 đọc như thế nào?

忧伤 phiên âm pinyin là "yōushāng".

Đặt câu với 忧伤 như thế nào?

Ví dụ: 听到这个故事,我感到一阵忧伤。 — nghĩa là "Nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác.".

Gặp lại 忧伤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng