伯伯
伯伯 (phiên âm pinyin: bóbo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bác (anh trai bố)". Ví dụ: 我的伯伯住在北京,我们很少见面。 (Bác trai của tôi sống ở Bắc Kinh, chúng tôi ít khi gặp nhau.)
Giải nghĩa
Anh trai lớn tuổi của bố.
Câu ví dụ
我的伯伯住在北京,我们很少见面。
Cách dùng chi tiết
伯伯 là cách gọi người anh trai lớn tuổi của bố. Đây là một cách xưng hô kính trọng và thân mật trong gia đình. Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong các dịp trang trọng, người ta thường dùng 伯伯. Nó khác với 叔叔 (shūshu) là em trai của bố.
Phân tích từng chữ
伯—
伯—
Câu hỏi thường gặp
伯伯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
伯伯 có nghĩa là "Bác (anh trai bố)", thuộc loại danh từ. Anh trai lớn tuổi của bố.
伯伯 đọc như thế nào?
伯伯 phiên âm pinyin là "bóbo".
Đặt câu với 伯伯 như thế nào?
Ví dụ: 我的伯伯住在北京,我们很少见面。 — nghĩa là "Bác trai của tôi sống ở Bắc Kinh, chúng tôi ít khi gặp nhau.".
Gặp lại 伯伯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng