体谅體諒 (phồn thể)
HSK 6động từ
体谅 nghĩa là lượng thứ, châm trước
- Pinyin
- tǐ liàng
- Tiếng Anh
- to make allowances for; to be considerate of
体谅 (phiên âm pinyin: tǐ liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lượng thứ, châm trước". Dạng phồn thể viết là 體諒. 体谅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她心肠好,很能体谅人。 (cô ấy rất tốt bụng, rất thông cảm với mọi người.)
Câu ví dụ
她心肠好,很能体谅人。
Phân tích từng chữ
体—
谅—
Câu hỏi thường gặp
体谅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体谅 có nghĩa là "lượng thứ, châm trước", thuộc loại động từ.
体谅 đọc như thế nào?
体谅 phiên âm pinyin là "tǐ liàng".
体谅 thuộc HSK mấy?
体谅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 体谅 như thế nào?
Ví dụ: 她心肠好,很能体谅人。 — nghĩa là "cô ấy rất tốt bụng, rất thông cảm với mọi người.".
Gặp lại 体谅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng