体面體面 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ
体面 nghĩa là vẻ vang, danh giá
- Pinyin
- tǐ miàn
- Tiếng Anh
- dignity; facehonorable; creditablegood-looking; handsome
体面 (phiên âm pinyin: tǐ miàn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vẻ vang, danh giá". Dạng phồn thể viết là 體面. 体面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 好吃懒做是不体面的事。 (ham ăn biếng làm không hay ho gì.)
Câu ví dụ
好吃懒做是不体面的事。
Phân tích từng chữ
体—
面—
Câu hỏi thường gặp
体面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体面 có nghĩa là "vẻ vang, danh giá", thuộc loại danh từ, tính từ.
体面 đọc như thế nào?
体面 phiên âm pinyin là "tǐ miàn".
体面 thuộc HSK mấy?
体面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 体面 như thế nào?
Ví dụ: 好吃懒做是不体面的事。 — nghĩa là "ham ăn biếng làm không hay ho gì.".
Gặp lại 体面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng