服气服氣 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

服气 nghĩa là chịu phục, chịu thua

Pinyin
fú qì
Tiếng Anh
to feel things are fair; to be convincedpractice Daoist breath control

服气 (phiên âm pinyin: fú qì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu phục, chịu thua". Dạng phồn thể viết là 服氣. 服气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两个人都很自负,互不服气。 (hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.)

Câu ví dụ

两个人都很自负,互不服气。

hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

服气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

服气 có nghĩa là "chịu phục, chịu thua", thuộc loại động từ, danh từ.

服气 đọc như thế nào?

服气 phiên âm pinyin là "fú qì".

服气 thuộc HSK mấy?

服气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 服气 như thế nào?

Ví dụ: 两个人都很自负,互不服气。 — nghĩa là "hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.".

Gặp lại 服气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng